VinFast Herio Green

$ Giá xe

Giá 499,000,000 ₫

  • Mô men xoắn cực đại lên tới : 135 Nm
  • Số chỗ : 5 chỗ
  • Công suất tối đa lên tới : 115 Wh/km
  • Dung lượng pin khả dụng : 37,23 kWh
  • Quãng đường : 325 km
CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN MÃI
  • Hỗ trợ miễn phí 100% thuế trước bạ
  • Hỗ trợ sạc xe miễn phí đến tháng 6/2027
  • Chia sẽ doanh thu lên đến 90% trong 3 năm
  • Hỗ trợ đăng ký Flatform , Be , Grab
  • Tặng phụ kiện từ VinFast
  • Hỗ trợ ngân hàng 80% giá trị xe
  • Lãi suất ưu đãi không cần chứng minh thu nhập
  • Xe có sẵn, đủ màu sắc sẵn xe giao ngay theo yêu cầu.

TỔNG QUAN

VINFAST RA MẮT DÒNG SẢN PHẨM GREEN ĐẶC BIỆT TỐI ƯU CHO KINH DOANH DỊCH VỤ VẬN TẢI

VinFast Herio Green là một mẫu xe điện thuộc phân khúc A-SUV, được VinFast ra mắt vào năm 2025 với mục tiêu phục vụ các dịch vụ vận tải đô thị. Là một phần của dòng sản phẩm “Green” chuyên biệt, Herio Green không chỉ kế thừa những ưu điểm từ mẫu xe VinFast VF 5 mà còn được tối ưu hóa để đáp ứng nhu cầu kinh doanh, mang lại hiệu quả kinh tế cao và trải nghiệm sử dụng vượt trội.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN VINFAST HERIO GREEN

Số chỗ ngồi Dài x Rộng x Cao (mm) Chiều dài cơ sở (mm) Khoảng sáng gầm xe không tải (mm)
5 3.967 x 1.723 x 1.579 2.514 160
Công suất tối đa (kW) Mô men xoắn cực đại (Nm) Tăng tốc (0-100 km/h) (s) Hệ dẫn động
100 135 6,5 FWD/cầu trước
Tốc độ tối đa (km/h) Quãng đường chạy một lần sạc đầy (km) – NEDC Công suất sạc chậm AC tối đa (kW)
85 326 3,3kW 33 phút (10-70%)

VinFast Herio Green sở hữu thiết kế hiện đại,trẻ trung, cá tính và nổi bật với các lựa chọn phối màu nội ngoại thất độc đáo, được trang bị các công nghệ và tính năng thông minh vượt trội, khả năng vận hành mạnh mẽ, an toàn, Herio Green hội tụ đầy đủ các yếu tố người dùng trẻ tìm kiếm cho một chiếc xe điện đô thị lý tưởng.đảm bảo cá nhân hóa theo phong cách sống, cá tính và sở thích của mỗi khách hàng.

Ngoại thất

Ngoại Thất VinFast Herio Green

VinFast Herio Green sở hữu ngoại hình trẻ trung, năng động với ngôn ngữ thiết kế đặc trưng của VinFast. Xe có kích thước tổng thể 3.967 x 1.723 x 1.579 mm (dài x rộng x cao), tương tự VF 5, giúp xe dễ dàng di chuyển linh hoạt trong các đô thị đông đúc. Khoảng sáng gầm xe khoảng 175 mm, đủ để vượt qua các chướng ngại vật nhẹ trong thành phố mà vẫn duy trì sự ổn định khi vận hành.

Ngoại thất Herio Green

Ngoại thất Herio Green

Nội thất

Nội Thất VinFast Herio Green

Bước vào khoang cabin của VinFast Herio Green, người dùng sẽ cảm nhận được sự kết hợp giữa thiết kế tối giản và sự tiện nghi cao cấp. Với chiều dài cơ sở 2.514 mm, xe mang lại không gian nội thất rộng rãi, thoải mái cho 5 chỗ ngồi – một lợi thế lớn so với các đối thủ trong cùng phân khúc A-SUV.

Ghế ngồi được bọc giả da cao cấp, mang lại cảm giác êm ái và dễ dàng vệ sinh – yếu tố quan trọng đối với xe vận tải thường xuyên chở nhiều hành khách. Bảng điều khiển trung tâm được thiết kế gọn gàng, tập trung vào màn hình cảm ứng 10,4 inch (dự kiến dựa trên VF 5), tích hợp hệ thống giải trí và các tính năng điều khiển thông minh. Vô-lăng bọc da, tích hợp các phím chức năng, giúp tài xế dễ dàng thao tác mà không cần rời tay.

Nội thất

Nội thất

Vận hành

Động cơ

Xe được trang bị động cơ điện công suất tối đa 100 kW, mô-men xoắn cực đại 135Nm, dẫn động cầu trước. Pin lithium của xe có dung lượng 37,23 kWh, cho quãng đường di chuyển sau mỗi lần sạc đầy lên tới hơn 300km (theo tiêu chuẩn NEDC). Việc sạc lại có thể được thực hiện tại nhà hoặc tại các trạm sạc công cộng.

Hệ thống treo

Thiết lập hệ thống treo trước độc lập, thanh chống McPherson và hệ thống treo sau dạng dầm xoắn mềm mại khiến VinFast Herio Green trở thành một chiếc xe thoải mái khi lái. Có thể có một chút bồn chồn kích động ở tốc độ thấp trên những con đường bề mặt kém, nhưng nhìn chung đây là một chiếc xe êm ái, vận hành yên tĩnh và ổn định trên mọi con đường đô thị.

Hệ thống khung gầm

Hệ thống khung gầm được thiết kế mới cứng cáp với khả năng chịu lực tuyệt vời giúp tăng độ vững chãi, ổn định cho xe dù là khi vận hành với tốc độ cao hay là đang di chuyển trên những cung đường ghập ghềnh

Chế độ ECO và chế độ SPORT

Chế độ ECO và chế độ SPORT cho khách hàng thêm lựa chọn, không những nâng cao hiệu quả làm việc của động cơ mà còn giảm thiểu tiêu hao nhiên liệu

An toàn

Cấu trúc giảm chấn thương đốt sống cổ

Trong trường hợp xảy ra va chạm mạnh từ phía sau, đầu và thân hành khách có xu hướng đập mạnh vào ghế. Cấu trúc giảm chấn thương đốt sống cổ sẽ giảm chuyển động tương đối giữa đầu và thân, giúp giảm thiểu tối đa chấn thương phần đốt sống cổ.

Đèn phanh báo khẩn cấp

Đèn phanh sẽ tự động nháy sáng trong tình huống người lái phanh gấp

Móc cài trẻ em ISOFIX

Móc cài trẻ em ISOFIX đảm bảo cho trẻ em an toàn khi vận hành xe

Cảm biến lùi

Cảm biến lùi giúp xác định vật cản khuất tầm nhìn, phát tín hiệu cảnh báo hỗ trợ người điều khiển lái phù hợp để lùi hoặc đỗ xe an toàn.

Thông số

Kích thước Tải Trọng Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
3.967 x 1.723 x 1.578
Chiều dài cơ sở (mm)
2.514
Khoảng sáng gầm xe (mm)
168
Trọng lượng không tải (kg)
1.360
Tải trọng
325
Khung gầm Hệ thống treo – trước
Độc lập, MacPherson
Hệ thống treo – sau
Dầm xoắn
Hệ thống phanh trước/sau
Đĩa thông gió/đĩa
Loại la-zăng
Hợp kim 17 inch
Trợ lực lái
EPS/Trợ lực điện
Kính chắn gió
Chống tia UV
Tấm bảo vệ dưới thân xe
Hệ thống truyền động Động cơ
Loại Động cơ Motor điện
Công suất tối đa (kW/hp)
100/134
Mô men xoắn cực đại (Nm)
135
Tăng tốc 0 – 100 km/h (s
10.9
THÔNG SỐ TRUYỀN ĐỘNG KHÁC Dẫn động
Cầu trước/FWD
Chọn chế độ lái
Eco/Sport
HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG Pin
Loại Pin LPF
Dung lượng pin khả dụng (kWh)
37.23
Quãng đường chạy một lần sạc đầy (km) – Điều kiện tiêu chuẩn NEDC
326.4
Thời gian nạp pin nhanh nhất (từ 10% lên 70%) (phút )
30